Loa Inter-M chính hãng HS-50
Loa Inter-M chính hãng HS-50

Loa Inter-M chính hãng HS-50

Giá: 1,767,000

HS-50 mang lại áp suất âm thanh cao và kiểm soát chính xác âm thanh. Nó không dễ dàng bị uốn cong hoặc vỡ vì nó được tạo thành từ các vật liệu

Mã sản phẩm: HS-50

Hãng sản xuất: Inter-M

Đặt mua Liên hệ

Thông tin thêm

  • Giao hàng miễn phí
    Giao hàng miễn phí
    Sản phẩm trên 300,000đ
  • Thanh toán khi nhận hàng
    Thanh toán
    Thanh toán khi nhận hàng
  • Hỗ trợ online
    Hỗ trợ online
    090.2611.090

1. Tổng quan

Loa Inter-M chính hãng HS-50 mang lại áp suất âm thanh cao và kiểm soát chính xác âm thanh. Nó không dễ dàng bị uốn cong hoặc vỡ vì nó được tạo thành từ các vật liệu rất mạnh như nhôm và đúc kẽm. Nó có thể di chuyển từ 240 ° lên xuống và 160 ° trái sang phải. Nó được thiết kế để gắn trên tường rất dễ dàng. Ngoài ra, nó hoạt động hoàn hảo dưới mọi điều kiện khí hậu như được công nhận bởi EN-54-24 (Tiêu chuẩn châu Âu về thông báo âm thanh của loa lớn để báo cháy) với Lớp IP65.

Loa Inter-M chính hãng HS-50

2. Đặc tính

– Độ thông minh tuyệt vời và độ to cho tín hiệu giọng nói và âm thanh

– Chỉ thị cao

-Độ tin cậy tốt

– Chống môi trường cho sử dụng ngoài trời và trong nhà

– Trình điều khiển hiệu quả cao với hiệu suất đã được chứng minh

– Máy biến áp được trang bị cho các ứng dụng dòng trở kháng cao linh hoạt

3. Thông số kĩ thuật

ModelHS-20HS-30HS-50
TypeHorn Speaker (Circle)Horn Speaker (Circle)Horn Speaker (Circle)
Driver82mm Diaphragm82mm Diaphragm82mm Diaphragm
Power Handling (AES)20W30W50W
Input Power100V20/10W30/15W50/25W
70V
Impedance100V500/1kΩ330/660Ω200/400Ω
70V
LOW
Power Selection
Frequency Response(-10dB)290Hz ~ 8.3kHz245Hz ~ 8.5kHz240Hz ~ 6kHz
Frequency Range(-20%)350Hz~6kHz350Hz ~ 6kHz350Hz ~ 6kHz
Sensitivity (1W/1m, 1kHz) *1106dB107dB109dB
Maximum SPL[Cont] *1 119dB122dB126dB
Nominal Dispersion(HxV)1kHz113˚90˚82˚
4kHz29˚26˚38˚
Input connectionINPUT Line Direct ConnectionINPUT Line Direct ConnectionINPUT Line Direct Connection
Enclosure MaterialAluminumAluminumAluminum
Enclosure Color (Front)Dark GrayDark GrayDark Gray
Grille Material
Grille Color
Weights (Net)2.45kg2.85kg3.1kg
Dimensions (Net, WxHxD, mm)240(Ø) x 280(D)280(Ø) x 320(D)320(Ø) x 350(D)
Weather ResistantIP65IP65IP65
Flame Resistant
CertificationCECECE
Included AccessoriesNUT M10 NI, WASHER PLATE, ASS.Y BOLT
2EA Each + Bracket, Base
NUT M10 NI, WASHER PLATE, ASS.Y BOLT
2EA Each + Bracket, Base
NUT M10 NI, WASHER PLATE, ASS.Y BOLT
2EA Each + Bracket, Base

 

Đối tác