Loa cột Inter-M CU-430FO

Giá: 2,338,000

Loa cột Inter-M CU-430FO là loa cột cho ngoài trời với thiết kế chuyên dụng chống nước hoàn toàn và đảm bảo chịu được mưa gió ở những điều kiện

Mã sản phẩm: CU-430FO

Hãng sản xuất: Inter-M

Đặt mua Liên hệ

Thông tin thêm

  • Giao hàng miễn phí
    Giao hàng miễn phí
    Sản phẩm trên 300,000đ
  • Thanh toán khi nhận hàng
    Thanh toán
    Thanh toán khi nhận hàng
  • Hỗ trợ online
    Hỗ trợ online
    090.2611.090

Loa cột Inter-M CU-430FO là loa cột cho ngoài trời với thiết kế chuyên dụng chống nước hoàn toàn và đảm bảo chịu được mưa gió ở những điều kiện thời tiết khắc nghiệt nhất. Vì vậy, chúng tốt cho ngoài trời nơi như công viên giải trí, công viên và bãi đậu xe.

2. Đặc tính

  •  Trình điều khiển toàn dải
  • Sử dụng máy biến áp phù hợp chất lượng cao
  • Loại dây, loại công tắc quay (chỉ dành cho Châu Âu và Hoa Kỳ)
  • Vỉ thép chắc chắn ở phía trước để ngăn ngừa sự căng thẳng từ bên ngoài
  • Thiết kế dựa trên người dùng để cài đặt nhanh
  • Điều chỉnh góc bằng giá đỡ

3. Thông số kĩ thuật

ModelCU-410FOCU-420FOCU-420FO (Rotary)Europe,USCU-430FOCU-440FOCU-440FO (Rotary)Europe,US
TypeSingle 4″ Full-range Column SpeakerDual 4″ Full-range Column SpeakerDual 4″ Full-range Column SpeakerTriple 4″ Full-range Column SpeakerQuad 4″ Full-range Column SpeakerQuad 4″ Full-range Column Speaker
Driver4″4″4″4″4″4″
Power Handling (AES)10W20W20W30W40W40W
Input Power100V10/5W20/10W 20/10/5W30/15W40/20W40/20/10W
70V 20/10/5W40/20/10W
Impedance100V1k/2kΩ500/1kΩ500/1k/2kΩ330/660Ω250/500Ω250/500/1kΩ
70V 250/500/1kΩ125/250/500Ω
LOW
Power SelectionBy WiringBy WiringRotary SwitchBy WiringBy WiringRotary Switch
Frequency Response(-10dB)135Hz ~ 13.7kHz150Hz ~ 16.9kHz135Hz ~ 15kHz130Hz ~ 8.8kHz
Frequency Range(-20%)110Hz ~ 18.4kHz120Hz ~ 20kHz170Hz ~ 12kHz100Hz ~ 16.9kHz100Hz ~ 16kHz175Hz ~ 10kHz
Sensitivity (1W/1m, 1kHz)86dB89dB96dB90dB91dB100dB
Maximum SPL[Cont]96dB102dB109dB105dB107dB116dB
Nominal Dispersion(HxV)1kHz192˚ x 136˚203˚ x 99˚240˚ x 130˚199˚ x 64˚195˚ x 55˚230˚ x 60˚
4kHz104˚ x 100˚95˚ x 25˚100˚ x 30˚94˚ x 15˚95˚ x 15˚130˚ x 30˚
Input connectionBi-WiredBi-WiredBi-Wired INPUT Line
Direct Connection
Bi-WiredBi-WiredBi-Wired INPUT Line Direct Connection
Enclosure MaterialAL Body/ABS top, bottom CoverAL Body/ABS top, bottom CoverAL Body/ABS top, bottom CoverAL Body/ABS top, bottom CoverAL Body/ABS top, bottom CoverAL Body/ABS top, bottom Cover
Enclosure ColorLight BrownLight BrownLight BrownLight BrownLight BrownLight Brown
Grille MaterialMetal GrilleMetal GrilleMetal GrilleMetal GrilleMetal GrilleMetal Grille
Grille ColorBLACKBLACKBLACKBLACKBLACKLight Brown
Weight (Net)1.97kg3.13kg3.15kg3.9kg4.76kg4.71kg
Dimensions (Net, WxHxD, mm)156 x 300 x 129156 x 400 x 129156 x 400 x 129156 x 500 x 129156 x 600 x 129156 x 600 x 129
Weather ResistantIP34IP34IP34IP34IP34IP34
Flame Resistant
CertificationKSKSKSKSKSKS
Included AccessoriesWall BracketWall BracketWall BracketWall BracketWall BracketWall Bracket

Đối tác